make up

/ˈmeɪkˌʌp/
Động từ
  1. Cấu thành, sáng tác.
    To constitute, to compose.
  2. Để bù đắp, để điền vào, để bắt kịp.
    To compensate, to fill in, to catch up.
  3. Để phát minh, tưởng tượng, pha chế
    To invent, to imagine, to concoct
  4. Tập hợp, chuẩn bị.
    To assemble, to prepare.
Danh từ
  1. Hình thức trang điểm thay thế.
    Alternative form of makeup.
🎬 Nghe “make up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish