make up
/ˈmeɪkˌʌp/Động từ
- Cấu thành, sáng tác.To constitute, to compose.
- Để bù đắp, để điền vào, để bắt kịp.To compensate, to fill in, to catch up.
- Để phát minh, tưởng tượng, pha chếTo invent, to imagine, to concoct
- Tập hợp, chuẩn bị.To assemble, to prepare.
Danh từ
- Hình thức trang điểm thay thế.Alternative form of makeup.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “make up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish